ne plus ultra
Định nghĩa
ne plus ultra (danh từ, không đếm được): Trạng thái hoàn hảo nhất, không có khiếm khuyết hoặc sai sót; đỉnh cao tuyệt đối, mức độ tối thượng mà không gì có thể vượt qua được.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh này được coi là đỉnh cao tuyệt đối của nghệ thuật Phục Hưng.)
- (Đối với nhiều đầu bếp, xếp hạng ba sao Michelin là thành tựu tối thượng của ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the ne plus ultra of something": là đỉnh cao, là chuẩn mực tối thượng của một lĩnh vực nào đó.
- Her performance was the ne plus ultra of dramatic acting. (Màn trình diễn của cô ấy là chuẩn mực tối thượng của diễn xuất kịch.)
"to strive for the ne plus ultra": phấn đấu đạt đến mức hoàn hảo nhất.
- The company strives for the ne plus ultra in customer service. (Công ty phấn đấu đạt đến sự hoàn hảo tối thượng trong dịch vụ khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Non plus ultra (danh từ): biến thể hiếm gặp hơn của "ne plus ultra", mang cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Perfection (sự hoàn hảo)
- Acme (đỉnh cao)
- Pinnacle (chóp đỉnh)
- Apotheosis (sự thần thánh hóa, đỉnh cao lý tưởng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "ne plus ultra".
Thành ngữ liên quan
The last word in something: điều tốt nhất, hiện đại nhất trong một lĩnh vực.
- This smartphone is the last word in technology. (Chiếc điện thoại thông minh này là đỉnh cao của công nghệ.)
The be-all and end-all: điều quan trọng nhất, mục tiêu tối thượng.
- Winning the award was the be-all and end-all of his career. (Giành được giải thưởng là mục tiêu tối thượng trong sự nghiệp của anh ấy.)